bathing machine

bathing machine

A family rents a bathing machine at the seaside.

Định nghĩa

Danh từ: - Tòa nhà phòng thay đồ cho người tắm biển: "bathing machine" chỉ một cấu trúc hoặc tòa nhà nhỏ, thường nằm trên bãi biển, được sử dụng làm nơi kín đáo để người tắm biển thay quần áo trước sau khi xuống nước. Từ này mang tính lịch sử, phổ biến vào thế kỷ 18-19 ở Anh các nước châu Âu, khi người ta dùng xe kéo hoặc buồng gỗ di động để thay đồ.

dụ sử dụng
  • (Những người giàu thời Victoria sử dụng "bathing machine" để thay đồ tắm một cách kín đáo.)
  • (Trên bãi biển, những hàng "bathing machine" xếp dọc bờ, mang lại sự riêng tư cho người tắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bathing machine" trong bối cảnh lịch sử: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc văn học, mô tả một phần của văn hóa tắm biển thời xưa.
    • In Jane Austen's time, the bathing machine was a common sight at seaside resorts. (Vào thời Jane Austen, "bathing machine" cảnh tượng phổ biến tại các khu nghỉ dưỡng ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Bathing hut (n): túp lều tắm, một cấu trúc nhỏ hơn, thường cố định trên bãi biển.
    • The local beach still has some old bathing huts for rent. (Bãi biển địa phương vẫn còn vài túp lều tắm để cho thuê.)
  • Changing room (n): phòng thay đồ, thuật ngữ hiện đại hơn.
    • The swimming pool has separate changing rooms for men and women. (Hồ bơi phòng thay đồ riêng cho nam nữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dressing room: phòng thay đồ (thường dùng trong bối cảnh chung).
  • Beach hut: túp lều bãi biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến từ "bathing machine".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.